NỘI QUY LAO ĐỘNG VÀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ: KHÁC NHAU THẾ NÀO?

Trong quá trình tổ chức và quản lý lao động, doanh nghiệp thường phải xây dựng nhiều quy định nhằm duy trì kỷ luật, xác lập điều kiện làm việc và bảo đảm quyền lợi của người lao động. Trong đó, Nội quy lao động và Thỏa ước lao động tập thể là hai văn bản có vai trò quan trọng nhưng không có cùng bản chất pháp lý.

Nếu Nội quy lao động chủ yếu thiết lập trật tự, kỷ luật và các quy tắc người lao động phải tuân thủ trong quá trình làm việc thì Thỏa ước lao động tập thể phản ánh kết quả thương lượng giữa người lao động và người sử dụng lao động về điều kiện lao động, quyền lợi và các vấn đề liên quan đến quan hệ lao động.

Việc phân biệt đúng hai loại văn bản này giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống quản trị nhân sự phù hợp, hạn chế tranh chấp và tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vụ bắt buộc với cơ chế thỏa thuận trong quan hệ lao động.

1. Nội quy lao động là gì?

Nội quy lao động là văn bản do người sử dụng lao động ban hành nhằm quy định các vấn đề liên quan đến trật tự, kỷ luật tại nơi làm việc, trách nhiệm của người lao động và các quy tắc cần tuân thủ trong quá trình làm việc.

Theo quy định của Bộ luật Lao động, người sử dụng lao động có quyền ban hành nội quy lao động. Trường hợp sử dụng từ 10 người lao động trở lên, nội quy lao động phải được lập bằng văn bản và phải thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.

Nội quy lao động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong trường hợp doanh nghiệp cần xử lý hành vi vi phạm kỷ luật lao động. Tuy nhiên, để có thể sử dụng nội quy làm căn cứ xử lý kỷ luật, doanh nghiệp không chỉ cần xây dựng nội dung phù hợp mà còn phải bảo đảm đúng trình tự ban hành, tham khảo ý kiến, đăng ký và công bố nội quy theo quy định pháp luật.


2. Nội quy lao động thường bao gồm những nội dung nào?

Nội dung của nội quy lao động phải phù hợp với đặc điểm hoạt động của từng doanh nghiệp nhưng về cơ bản phải bao gồm các nhóm nội dung chủ yếu như:

  • Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi: thời gian làm việc bình thường, ca làm việc, thời điểm bắt đầu và kết thúc ca, làm thêm giờ, nghỉ giữa giờ, nghỉ chuyển ca, nghỉ hằng tuần, nghỉ hằng năm, nghỉ việc riêng và nghỉ không hưởng lương.
  • Trật tự tại nơi làm việc: phạm vi làm việc, việc đi lại trong thời giờ làm việc, văn hóa ứng xử, trang phục, việc tuân thủ sự phân công và điều động của người sử dụng lao động.
  • An toàn, vệ sinh lao động: trách nhiệm chấp hành quy trình an toàn, phòng chống cháy nổ, sử dụng và bảo quản phương tiện bảo vệ cá nhân, thiết bị an toàn và các yêu cầu vệ sinh tại nơi làm việc.
  • Phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc: xác định hành vi, biện pháp phòng ngừa và trình tự, thủ tục xử lý.
  • Bảo vệ tài sản, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ và sở hữu trí tuệ: xác định tài sản, thông tin cần bảo vệ và trách nhiệm của người lao động.
  • Trường hợp tạm thời chuyển người lao động làm công việc khác: quy định những trường hợp doanh nghiệp có thể thực hiện việc điều chuyển theo quy định pháp luật.
  • Hành vi vi phạm kỷ luật và hình thức xử lý kỷ luật: xác định rõ hành vi vi phạm và hình thức xử lý tương ứng.
  • Trách nhiệm vật chất: các trường hợp người lao động phải bồi thường thiệt hại và nguyên tắc xác định trách nhiệm.
  • Người có thẩm quyền xử lý kỷ luật lao động.

Do đó, nội quy lao động không nên được xây dựng theo cách chung chung hoặc sao chép máy móc. Doanh nghiệp cần cụ thể hóa các quy định phù hợp với mô hình tổ chức, ngành nghề, đặc thù công việc và phương thức quản lý nhân sự của mình.


3. Thỏa ước lao động tập thể là gì?

Khác với nội quy lao động, Thỏa ước lao động tập thể được hình thành trên cơ sở thương lượng tập thể giữa người lao động và người sử dụng lao động.

Thỏa ước lao động tập thể ghi nhận những thỏa thuận về điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động. Nội dung thỏa ước không được trái với pháp luật nhưng các bên có thể thỏa thuận những điều kiện có lợi hơn cho người lao động so với mức tối thiểu pháp luật quy định.

Có thể hiểu đơn giản:

Nội quy lao động trả lời câu hỏi: Người lao động phải tuân thủ những quy định nào khi làm việc tại doanh nghiệp?

Thỏa ước lao động tập thể trả lời câu hỏi: Người lao động và người sử dụng lao động đã thống nhất với nhau những điều kiện và quyền lợi nào trong quan hệ lao động tập thể?

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai loại văn bản.


4. Thỏa ước lao động tập thể có bắt buộc không?

Theo cơ chế thương lượng tập thể, việc ký kết thỏa ước lao động tập thể không phải là nghĩa vụ bắt buộc trong mọi doanh nghiệp theo cách tương tự như nghĩa vụ ban hành và đăng ký nội quy lao động.

Thỏa ước được hình thành khi các bên tiến hành thương lượng và đạt được sự thống nhất theo trình tự pháp luật.

Đối với thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp, dự thảo thỏa ước sau khi được thương lượng phải được lấy ý kiến của người lao động theo quy định. Việc ký kết phải đáp ứng điều kiện về tỷ lệ người lao động biểu quyết tán thành theo pháp luật.

Sau khi được ký kết hợp lệ, thỏa ước trở thành cơ sở để các bên thực hiện những cam kết đã thống nhất trong thời hạn của thỏa ước.


5. Nội quy lao động và Thỏa ước lao động tập thể khác nhau thế nào?

Mặc dù cùng liên quan đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp, hai văn bản có nhiều điểm khác nhau về bản chất và cách thức hình thành.

Khác nhau về chủ thể xây dựng

Nội quy lao động do người sử dụng lao động ban hành. Trước khi ban hành hoặc sửa đổi, bổ sung, doanh nghiệp phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nếu tại doanh nghiệp có tổ chức này.

Trong khi đó, Thỏa ước lao động tập thể được hình thành thông qua quá trình thương lượng tập thể giữa người sử dụng lao động và bên đại diện người lao động.

Như vậy, nội quy lao động mang tính ban hành và quản lý nội bộ, còn thỏa ước lao động tập thể mang tính thương lượng và thỏa thuận.

Khác nhau về mục đích

Mục tiêu chính của nội quy lao động là:

  • Duy trì trật tự tại nơi làm việc;
  • Thiết lập kỷ luật lao động;
  • Quy định trách nhiệm của người lao động;
  • Xác định hành vi vi phạm và hình thức xử lý;
  • Bảo vệ tài sản, thông tin và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

Trong khi đó, thỏa ước lao động tập thể hướng đến:

  • Xác lập điều kiện lao động;
  • Ghi nhận quyền và lợi ích của người lao động;
  • Thống nhất các cam kết giữa hai bên;
  • Cải thiện điều kiện làm việc và quan hệ lao động;
  • Tạo cơ chế ổn định cho quan hệ lao động tập thể.

Khác nhau về tính bắt buộc

Đối với doanh nghiệp sử dụng từ 10 người lao động trở lên, nội quy lao động bằng văn bản và thủ tục đăng ký là nghĩa vụ bắt buộc theo quy định pháp luật.

Trong khi đó, thỏa ước lao động tập thể được hình thành trên cơ sở thương lượng và thỏa thuận, không phải mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải có một thỏa ước lao động tập thể.

Khác nhau về thủ tục đăng ký

Nội quy lao động thuộc trường hợp phải đăng ký thì doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định.

Ngược lại, thỏa ước lao động tập thể không phải thực hiện thủ tục đăng ký theo cơ chế đăng ký nội quy lao động.

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm thỏa ước được thương lượng, lấy ý kiến và ký kết đúng trình tự để thỏa ước có giá trị áp dụng.

Khác nhau về nội dung

Nội quy lao động tập trung vào kỷ luật và trật tự làm việc.

Thỏa ước lao động tập thể tập trung vào điều kiện lao động và các quyền, lợi ích được các bên thỏa thuận.

Chẳng hạn, quy định về giờ bắt đầu làm việc, quy định về sử dụng tài sản công ty, quy định về hành vi vi phạm kỷ luật có thể thuộc nội quy lao động.

Trong khi đó, những thỏa thuận về các chế độ, quyền lợi hoặc điều kiện làm việc có lợi hơn cho người lao động có thể được ghi nhận trong thỏa ước lao động tập thể nếu phù hợp với pháp luật.


6. Doanh nghiệp có cần đồng thời xây dựng cả hai văn bản không?

Về mặt quản trị, doanh nghiệp nên phân biệt rõ vai trò của hai văn bản và có thể xây dựng, áp dụng đồng thời khi phù hợp.

Nội quy lao động giúp doanh nghiệp thiết lập khung kỷ luật và quản lý công việc hằng ngày.

Thỏa ước lao động tập thể giúp ghi nhận các cam kết được hình thành thông qua thương lượng tập thể.

Hai văn bản này không thay thế cho nhau.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể ban hành nội quy quy định người lao động phải tuân thủ thời gian làm việc, quy trình xin nghỉ, quy định về sử dụng tài sản và bảo mật thông tin.

Nếu doanh nghiệp và người lao động đạt được thỏa thuận về một số chế độ hoặc điều kiện lao động có lợi hơn cho người lao động thì các nội dung phù hợp có thể được ghi nhận trong thỏa ước lao động tập thể.

Khi đó, doanh nghiệp vừa có công cụ quản lý nội bộ, vừa có cơ chế ghi nhận các cam kết tập thể với người lao động.


 

Luật Thiên Thủy hỗ trợ xây dựng Nội quy lao động và Thỏa ước lao động tập thể

Việc xây dựng nội quy lao động và thỏa ước lao động tập thể không nên chỉ tập trung vào việc “đủ hồ sơ”, mà cần bảo đảm các quy định có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế và phù hợp với đặc thù hoạt động của doanh nghiệp.

Luật Thiên Thủy có thể hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Rà soát hệ thống quy định lao động hiện có;
  • Soạn thảo hoặc sửa đổi nội quy lao động;
  • Tư vấn các nội dung về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất;
  • Tư vấn quy trình lấy ý kiến tổ chức đại diện người lao động;
  • Chuẩn bị hồ sơ và hỗ trợ thủ tục đăng ký nội quy lao động;
  • Rà soát, xây dựng nội dung thỏa ước lao động tập thể;
  • Tư vấn các vấn đề phát sinh trong quá trình áp dụng nội quy và thỏa ước.

Việc xây dựng đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp vừa bảo đảm tuân thủ pháp luật, vừa có một hệ thống quản trị lao động rõ ràng, thống nhất và phù hợp với hoạt động thực tế.


Kết luận

Nội quy lao động và Thỏa ước lao động tập thể đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng quan hệ lao động ổn định tại doanh nghiệp nhưng không thể xem là hai văn bản thay thế cho nhau.

Nội quy lao động tập trung vào trật tự, kỷ luật và trách nhiệm của người lao động, trong khi thỏa ước lao động tập thể tập trung vào các điều kiện lao động và quyền, lợi ích được các bên thương lượng, thống nhất.

Doanh nghiệp sử dụng từ 10 người lao động trở lên cần đặc biệt chú ý đến nghĩa vụ ban hành và đăng ký nội quy lao động. Đối với thỏa ước lao động tập thể, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng thông qua cơ chế thương lượng tập thể khi có nhu cầu và đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.

Quan trọng hơn, cả hai văn bản đều cần được xây dựng phù hợp với thực tế hoạt động của doanh nghiệp, cập nhật khi pháp luật thay đổi và tổ chức thực hiện thống nhất. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp phòng ngừa tranh chấp lao động, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY

Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0911 732 048

Email: congtythienthuy2022@gmail.com

  • Chia sẻ qua viber bài: NỘI QUY LAO ĐỘNG VÀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ: KHÁC NHAU THẾ NÀO?
  • Chia sẻ qua reddit bài:NỘI QUY LAO ĐỘNG VÀ THỎA ƯỚC LAO ĐỘNG TẬP THỂ: KHÁC NHAU THẾ NÀO?

danh mục tin tức

Loading...

tin tức liên quan

THIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITEDTHIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITEDTHIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITED