ĐIỀU KIỆN THÀNH LẬP CÔNG TY CỔ PHẦN MỚI NHẤT 2026

Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp được nhiều nhà đầu tư lựa chọn nhờ khả năng huy động vốn linh hoạt, cơ cấu quản trị chuyên nghiệp và không giới hạn số lượng cổ đông. Tuy nhiên, để doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, các cổ đông cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan.

Vậy điều kiện thành lập công ty cổ phần gồm những gì? Có yêu cầu về vốn tối thiểu hay không? Bao nhiêu cổ đông mới được thành lập? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.


1. Điều kiện thành lập công ty cổ phần gồm những gì?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, việc thành lập công ty cổ phần cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Điều kiện về cổ đông sáng lập. 
  • Điều kiện về tên doanh nghiệp. 
  • Điều kiện về trụ sở chính. 
  • Điều kiện về ngành nghề kinh doanh. 
  • Điều kiện về vốn điều lệ và vốn pháp định (nếu có). 
  • Điều kiện về người đại diện theo pháp luật. 
  • Điều kiện về hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.  

Dưới đây là nội dung chi tiết từng điều kiện.


1.1. Điều kiện về cổ đông thành lập công ty cổ phần

Đây là điều kiện quan trọng nhất khi thành lập công ty cổ phần.

Theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông
  • Không giới hạn số lượng cổ đông tối đa. 
  • Cổ đông có thể là cá nhân hoặc tổ chức.  
  • Cổ đông chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi số vốn đã góp. 

Những đối tượng không được quyền thành lập doanh nghiệp

Một số trường hợp không được quyền thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp gồm:

  • Cơ quan nhà nước sử dụng tài sản công để kinh doanh nhằm thu lợi riêng. 
  • Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định pháp luật. 
  • Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công an đang tại ngũ (trừ trường hợp được cử đại diện phần vốn nhà nước). 
  • Người chưa đủ 18 tuổi. 
  • Người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. 
  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù. 
  • Tổ chức không có tư cách pháp nhân. 
  • Các trường hợp bị cấm khác theo quy định của pháp luật. 

1.2. Điều kiện về ngành nghề kinh doanh

Doanh nghiệp được quyền đăng ký kinh doanh các ngành nghề mà pháp luật không cấm.

Tuy nhiên cần lưu ý:

  • Ngành nghề đăng ký phải đúng mã ngành kinh tế Việt Nam. 
  • Nếu là ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định trước hoặc trong quá trình hoạt động. 
  • Một số ngành nghề yêu cầu giấy phép con, chứng chỉ hành nghề hoặc vốn pháp định. 

Các ngành nghề bị cấm đầu tư kinh doanh

Luật Đầu tư hiện hành quy định một số ngành nghề bị cấm như:

  • Kinh doanh chất ma túy. 
  • Kinh doanh hóa chất, khoáng vật bị cấm.  
  • Mua bán người. 
  • Kinh doanh mại dâm. 
  • Kinh doanh pháo nổ. 
  • Kinh doanh dịch vụ đòi nợ. 
  • Một số ngành nghề khác theo quy định pháp luật. 

1.3. Điều kiện về tên công ty cổ phần

Tên doanh nghiệp phải được đặt đúng quy định để tránh bị từ chối hồ sơ.

Tên công ty gồm hai thành tố:

  • Loại hình doanh nghiệp: Công ty cổ phần hoặc Công ty CP
  • Tên riêng. 

Ví dụ:

  • Công ty Cổ phần ABC Việt Nam 
  • Công ty CP Công nghệ Minh Phát 

Những lưu ý khi đặt tên

Tên doanh nghiệp không được:

  • Trùng với doanh nghiệp đã đăng ký. 
  • Gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác. 
  • Sử dụng tên cơ quan nhà nước nếu chưa được chấp thuận. 
  • Vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa hoặc thuần phong mỹ tục. 

Ngoài ra, doanh nghiệp phải sử dụng tên thống nhất trên:

  • Biển hiệu. 
  • Hóa đơn. 
  • Hợp đồng. 
  • Website. 
  • Hồ sơ giao dịch. 

1.4. Điều kiện về trụ sở chính

Trụ sở chính là địa điểm liên lạc chính thức của doanh nghiệp.

Địa chỉ phải:

  • Nằm trên lãnh thổ Việt Nam. 
  • Ghi rõ số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố. 
  • Có đầy đủ thông tin liên hệ nếu có. 

Không được đặt trụ sở tại

Theo quy định pháp luật về nhà ở:

  • Chung cư chỉ có chức năng để ở. 
  • Nhà tập thể không được phép sử dụng làm trụ sở doanh nghiệp (trừ trường hợp được phép kinh doanh theo quy định).  

1.5. Điều kiện về vốn khi thành lập công ty cổ phần

Vốn điều lệ

Vốn điều lệ là tổng giá trị cổ phần đã đăng ký mua khi thành lập doanh nghiệp.

Luật Doanh nghiệp hiện nay:

  • Không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu. 
  • Không quy định mức vốn điều lệ tối đa. 

Các cổ đông tự quyết định mức vốn phù hợp với:

  • Quy mô kinh doanh. 
  • Khả năng tài chính. 
  • Yêu cầu của đối tác. 
  • Kế hoạch phát triển. 

Thời hạn góp vốn

Cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Nếu không góp đủ đúng hạn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn điều lệ hoặc thay đổi thông tin cổ đông theo quy định.

Vốn pháp định

Một số ngành nghề yêu cầu mức vốn tối thiểu theo quy định chuyên ngành.

Ví dụ:

  • Kinh doanh bất động sản. 
  • Chứng khoán. 
  • Ngân hàng. 
  • Bảo hiểm. 

Khi đăng ký các ngành nghề này, doanh nghiệp phải đáp ứng mức vốn theo quy định tương ứng.

Vốn ký quỹ

Một số lĩnh vực yêu cầu doanh nghiệp ký quỹ tại ngân hàng để bảo đảm hoạt động, chẳng hạn:

  • Dịch vụ việc làm. 
  • Lữ hành quốc tế. 
  • Cho thuê lại lao động. 
  • Một số dự án đầu tư theo quy định pháp luật. 

1.6. Điều kiện về người đại diện theo pháp luật

Người đại diện theo pháp luật có thể là:

  • Chủ tịch Hội đồng quản trị. 
  • Giám đốc. 
  • Tổng Giám đốc. 
  • Hoặc chức danh khác theo Điều lệ công ty. 

Điều kiện cơ bản:

  • Là cá nhân. 
  • Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. 
  • Không thuộc trường hợp bị cấm quản lý doanh nghiệp. 

Công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật tùy theo Điều lệ.


1.7. Điều kiện về hồ sơ đăng ký thành lập công ty cổ phần

Hồ sơ thành lập công ty cổ phần thường bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp. 
  • Điều lệ công ty. 
  • Danh sách cổ đông sáng lập. 
  • Danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài (nếu có). 
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của cổ đông và người đại diện theo pháp luật. 
  • Văn bản ủy quyền (nếu nộp hồ sơ thông qua người được ủy quyền). 

Doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến thông qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.


2. Những lưu ý khi thành lập công ty cổ phần

Để tránh phát sinh thủ tục điều chỉnh sau khi thành lập, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Lựa chọn mức vốn điều lệ phù hợp với quy mô hoạt động. 
  • Kiểm tra kỹ tên doanh nghiệp trước khi đăng ký. 
  • Đăng ký đúng mã ngành kinh doanh. 
  • Góp đủ vốn trong thời hạn luật định. 
  • Chuẩn bị địa chỉ trụ sở hợp pháp. 
  • Xây dựng Điều lệ công ty rõ ràng về quyền, nghĩa vụ của cổ đông và cơ cấu quản trị. 

3. Câu hỏi thường gặp

Thành lập công ty cổ phần cần tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa.

Có bắt buộc phải chứng minh vốn điều lệ khi thành lập không?

Thông thường không phải chứng minh vốn điều lệ, trừ trường hợp doanh nghiệp đăng ký ngành nghề yêu cầu vốn pháp định hoặc cơ quan có thẩm quyền yêu cầu theo quy định chuyên ngành.

Bao lâu phải góp đủ vốn điều lệ?

Các cổ đông phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Công ty cổ phần có được phát hành cổ phiếu không?

Có. Đây là loại hình doanh nghiệp duy nhất được quyền phát hành cổ phần để huy động vốn theo quy định của pháp luật.


Dịch vụ thành lập công ty cổ phần tại Luật Thiên Thủy

Việc thành lập công ty cổ phần đòi hỏi hồ sơ đầy đủ, lựa chọn đúng loại hình quản trị và tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp. Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, Luật Thiên Thủy cung cấp dịch vụ thành lập doanh nghiệp trọn gói, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và đảm bảo đúng quy định pháp luật.

Dịch vụ của chúng tôi bao gồm:

  • Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp. 
  • Tư vấn vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh. 
  • Tra cứu và đăng ký tên doanh nghiệp. 
  • Soạn thảo hồ sơ thành lập công ty cổ phần. 
  • Đại diện nộp hồ sơ và làm việc với cơ quan đăng ký kinh doanh. 
  • Hỗ trợ các thủ tục sau thành lập như khắc dấu, đăng ký thuế, hóa đơn điện tử, chữ ký số và tư vấn pháp lý thường xuyên. 

Kết luận

Nắm rõ điều kiện thành lập công ty cổ phần là bước quan trọng giúp doanh nghiệp hoàn tất thủ tục đăng ký nhanh chóng và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động. Trước khi thành lập, các cổ đông nên chuẩn bị kỹ về vốn, ngành nghề, trụ sở, cơ cấu quản trị và hồ sơ pháp lý để quá trình đăng ký diễn ra thuận lợi.

Nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ thành lập công ty cổ phần nhanh chóng, đúng quy định và tiết kiệm chi phí, đội ngũ chuyên gia của Luật Thiên Thủy luôn sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ đến khi công ty đi vào hoạt động.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY

Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0911 732 048

Email: congtythienthuy2022@gmail.com

 

  • Chia sẻ qua viber bài: ĐIỀU KIỆN THÀNH LẬP CÔNG TY CỔ PHẦN MỚI NHẤT 2026
  • Chia sẻ qua reddit bài:ĐIỀU KIỆN THÀNH LẬP CÔNG TY CỔ PHẦN MỚI NHẤT 2026

danh mục tin tức

Loading...

tin tức liên quan

THIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITEDTHIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITEDTHIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITED