Giới thiệu
Đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam nhưng thuộc trường hợp không phải xin Giấy phép lao động, Visa LĐ1 là một trong những loại thị thực được sử dụng để nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam với mục đích lao động.
Tuy nhiên, được miễn Giấy phép lao động không đồng nghĩa với việc đương nhiên được cấp Visa LĐ1. Người nước ngoài vẫn phải đáp ứng các điều kiện về nhập cảnh, cư trú, mục đích thị thực và có tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh theo quy định.
Vậy Visa LĐ1 là gì? Visa LĐ1 có thời hạn bao lâu? Điều kiện, hồ sơ và thủ tục xin Visa LĐ1 năm 2026 được thực hiện như thế nào? Trong bài viết dưới đây, Luật Thiên Thủy sẽ phân tích chi tiết để doanh nghiệp và người nước ngoài dễ dàng chuẩn bị hồ sơ.

1. Visa LĐ1 là gì?
Visa LĐ1 là thị thực Việt Nam dành cho người nước ngoài vào Việt Nam làm việc nhưng không thuộc diện phải có giấy phép lao động, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.
LĐ1 là ký hiệu thị thực, được sử dụng để xác định mục đích nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
Theo quy định về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài, thị thực ký hiệu LĐ1 thuộc nhóm thị thực dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam nhưng thuộc diện không phải cấp giấy phép lao động. Quy định hiện hành đã được cập nhật trong Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH ngày 23/03/2026.
Do đó, cần phân biệt:
Visa LĐ1 có phải là Giấy phép lao động không?
Không.
Visa LĐ1 và Giấy phép lao động là hai loại giấy tờ có mục đích pháp lý khác nhau.
Người nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động có thể không phải xin Work Permit, nhưng vẫn phải đáp ứng các quy định về thị thực, nhập cảnh và cư trú nếu vào Việt Nam làm việc.
Đối với trường hợp thuộc diện phải xin xác nhận miễn giấy phép lao động, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 07/08/2025.
2. Ai được xin Visa LĐ1?
Về nguyên tắc, Visa LĐ1 được sử dụng cho người nước ngoài vào Việt Nam làm việc nhưng không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Việc xác định người nước ngoài có thuộc diện miễn Work Permit hay không phải căn cứ vào quy định pháp luật lao động hiện hành và trường hợp làm việc thực tế của từng người.
Một số trường hợp miễn giấy phép lao động có thể gặp trong thực tế gồm:
Lưu ý: Không phải tất cả người nước ngoài được miễn Work Permit đều mặc nhiên phải xin Giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động. Một số trường hợp chỉ cần thực hiện thủ tục thông báo theo quy định.
3. Điều kiện xin Visa LĐ1 năm 2026
Để thực hiện thủ tục Visa LĐ1, doanh nghiệp và người nước ngoài cần rà soát đồng thời điều kiện về lao động nước ngoài và nhập cảnh, cư trú.
Về cơ bản, cần lưu ý các nội dung sau:
3.1. Người nước ngoài có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại quốc tế hợp lệ
Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế phải đáp ứng điều kiện theo quy định về nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam.
Thông tin trên hộ chiếu cần thống nhất với hồ sơ xin thị thực.
3.2. Có doanh nghiệp, tổ chức tại Việt Nam bảo lãnh
Trong trường hợp cần doanh nghiệp bảo lãnh, tổ chức tại Việt Nam phải thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh người nước ngoài theo quy định.
Doanh nghiệp cần kiểm tra trước tình trạng hồ sơ bảo lãnh và thông tin của người nước ngoài để hạn chế việc hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung.
3.3. Thuộc trường hợp không phải cấp giấy phép lao động
Đây là điều kiện quan trọng khi xin Visa LĐ1.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác:
Người nước ngoài có thuộc trường hợp miễn giấy phép lao động hay không?
Việc xác định này cần căn cứ vào vị trí công việc, chức danh, doanh nghiệp sử dụng lao động, thời gian làm việc, hình thức làm việc và các tài liệu chứng minh.
3.4. Có giấy tờ chứng minh trường hợp miễn Work Permit
Tùy trường hợp, người nước ngoài có thể phải có:
Nghị định 219/2025/NĐ-CP hiện là một trong những căn cứ quan trọng để xác định đối tượng và hồ sơ liên quan đến người lao động nước ngoài tại Việt Nam.
4. Visa LĐ1 có thời hạn bao lâu?
Theo quy định hiện hành, thị thực LĐ1 có thời hạn tối đa 02 năm.
Tuy nhiên, thời hạn thực tế được cấp phụ thuộc vào hồ sơ và thời hạn của các giấy tờ làm căn cứ cho việc cấp thị thực.
Do đó, không nên hiểu rằng mọi trường hợp xin Visa LĐ1 đều mặc nhiên được cấp đủ 02 năm.
Doanh nghiệp cần đồng thời kiểm tra:
Visa LĐ1 có thể làm thẻ tạm trú không?
Có thể, nếu người nước ngoài đáp ứng điều kiện cấp thẻ tạm trú theo quy định.
Trong trường hợp có nhu cầu cư trú lâu dài tại Việt Nam, thay vì duy trì việc gia hạn visa nhiều lần, người nước ngoài có thể xem xét xin thẻ tạm trú theo diện LĐ1 nếu đủ điều kiện.
5. Hồ sơ xin Visa LĐ1 gồm những gì?
Tùy trường hợp người nước ngoài đang ở nước ngoài hay đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam mà thành phần hồ sơ và cách thực hiện có thể khác nhau.
Thông thường, doanh nghiệp cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản như:
Lưu ý: Không phải mọi hồ sơ Visa LĐ1 đều có thành phần giống nhau. Doanh nghiệp nên xác định trước người nước ngoài đang ở Việt Nam hay ở nước ngoài, loại visa hiện tại, thời hạn cư trú và căn cứ miễn Work Permit để lựa chọn thủ tục phù hợp.
6. Thủ tục xin Visa LĐ1 năm 2026
Thủ tục có thể được chia thành các bước cơ bản sau:
Bước 1: Xác định người nước ngoài có thuộc diện miễn Work Permit
Đây là bước cần thực hiện đầu tiên.
Doanh nghiệp rà soát vị trí, chức danh, hình thức làm việc và các điều kiện của người nước ngoài để xác định:
Nếu xác định sai ngay từ bước đầu, hồ sơ Visa LĐ1 có thể không phù hợp.
Bước 2: Thực hiện thủ tục xác nhận miễn Work Permit nếu thuộc trường hợp phải xác nhận
Đối với trường hợp phải xin xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP.
Nghị định này quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam và có hiệu lực từ ngày 07/08/2025.
Sau khi có giấy xác nhận hoặc đủ tài liệu chứng minh thuộc trường hợp miễn theo quy định, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện thủ tục về nhập cảnh, cư trú.
Bước 3: Thực hiện thủ tục mời, bảo lãnh người nước ngoài
Doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh.
Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh hiện cung cấp chức năng mời, bảo lãnh người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam qua giao dịch điện tử.
Trường hợp người nước ngoài đang ở ngoài Việt Nam và cần nhập cảnh với mục đích làm việc, doanh nghiệp cần xác định phương án nhận visa phù hợp với hồ sơ bảo lãnh.
Bước 4: Cấp Visa LĐ1
Sau khi hoàn tất thủ tục bảo lãnh, người nước ngoài thực hiện thủ tục nhận visa theo phương án được chấp thuận.
Tùy trường hợp, việc cấp thị thực có thể được thực hiện tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửa khẩu quốc tế theo hồ sơ, điều kiện và nội dung được chấp thuận.
Bước 5: Thực hiện thủ tục cư trú tại Việt Nam
Sau khi nhập cảnh, người nước ngoài cần thực hiện các thủ tục liên quan đến cư trú theo quy định.
Nếu có nhu cầu cư trú dài hạn, doanh nghiệp có thể tiếp tục xem xét thủ tục cấp thẻ tạm trú nếu người nước ngoài đáp ứng điều kiện.
7. Visa LĐ1 và thẻ tạm trú LĐ1 khác nhau như thế nào?
Đây là vấn đề doanh nghiệp thường nhầm lẫn.
Tiêu chí | Visa LĐ1 | Thẻ tạm trú LĐ1 |
|---|---|---|
Bản chất | Thị thực | Giấy tờ cư trú |
Mục đích | Nhập cảnh, cư trú theo mục đích lao động | Cư trú dài hạn tại Việt Nam |
Đối tượng | Người nước ngoài thuộc diện LĐ1 | Người nước ngoài đủ điều kiện cấp TRC |
Thời hạn | Tối đa theo quy định đối với LĐ1 | Theo thời hạn được cấp và giấy tờ làm căn cứ |
Xuất nhập cảnh | Sử dụng theo giá trị thị thực | Có giá trị thay visa trong thời hạn theo quy định |
Phù hợp | Nhu cầu nhập cảnh/cư trú theo visa | Người có nhu cầu cư trú dài hạn |
Vì vậy, Visa LĐ1 không đồng nghĩa với thẻ tạm trú LĐ1. Nếu người nước ngoài làm việc lâu dài tại Việt Nam, doanh nghiệp nên cân nhắc phương án thẻ tạm trú để thuận tiện hơn trong quá trình cư trú và xuất nhập cảnh.
8. Người nước ngoài đang ở Việt Nam có phải xuất cảnh để xin Visa LĐ1 không?
Không phải mọi trường hợp đều phải xuất cảnh.
Việc có phải xuất cảnh hay không phụ thuộc vào:
Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng cứ xin Visa LĐ1 là phải đưa người lao động xuất cảnh rồi nhập cảnh lại.
Trước khi thực hiện, cần kiểm tra loại visa hiện tại và căn cứ pháp lý để xác định phương án phù hợp.
9. Những lưu ý quan trọng khi xin Visa LĐ1
Để hạn chế việc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, doanh nghiệp nên lưu ý:
Thứ nhất, xác định đúng diện miễn Work Permit
Đây là cơ sở quan trọng để xác định người nước ngoài có phù hợp với LĐ1 hay không.
Thứ hai, kiểm tra tính thống nhất của hồ sơ
Thông tin về:
cần được kiểm tra thống nhất giữa các tài liệu.
Thứ ba, không nhầm giữa Visa LĐ1 và Work Permit
Việc có Visa LĐ1 không thay thế giấy phép lao động trong trường hợp người nước ngoài không thuộc diện miễn Work Permit.
Thứ tư, kiểm tra thời hạn cư trú
Doanh nghiệp nên theo dõi đồng thời:
Việc để visa hoặc giấy tờ cư trú hết hạn có thể dẫn đến rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và người nước ngoài.
Thứ năm, cập nhật quy định mới năm 2026
Pháp luật về người nước ngoài tại Việt Nam đang được cập nhật. Văn bản hợp nhất 62/VBHN-VPQH ngày 23/03/2026 là nguồn quan trọng để rà soát quy định hiện hành về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài.
Dịch vụ xin Visa LĐ1 tại Luật Thiên Thủy
Luật Thiên Thủy cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và người nước ngoài thực hiện các thủ tục liên quan đến lao động và xuất nhập cảnh, bao gồm:
Với những trường hợp hồ sơ phức tạp, Luật Thiên Thủy có thể rà soát toàn bộ tình trạng của người nước ngoài trước khi thực hiện để xác định đúng loại visa, đúng căn cứ miễn Work Permit và đúng thủ tục.
Câu hỏi thường gặp về Visa LĐ1
1. Visa LĐ1 là gì?
Visa LĐ1 là loại thị thực dành cho người nước ngoài vào Việt Nam làm việc nhưng không thuộc diện phải có giấy phép lao động, theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
2. Visa LĐ1 có thời hạn bao lâu?
Visa LĐ1 có thời hạn tối đa 02 năm, nhưng thời hạn thực tế phụ thuộc vào hồ sơ và các điều kiện liên quan.
3. Có Visa LĐ1 thì có cần Work Permit không?
Nếu người nước ngoài thực sự thuộc diện miễn giấy phép lao động thì không phải xin Work Permit. Ngược lại, Visa LĐ1 không thay thế Work Permit nếu người nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép.
4. Có phải xin giấy xác nhận miễn Work Permit trước khi làm Visa LĐ1 không?
Tùy trường hợp. Một số trường hợp miễn giấy phép lao động phải thực hiện thủ tục xác nhận, trong khi một số trường hợp chỉ cần thông báo hoặc có giấy tờ khác chứng minh thuộc diện miễn theo quy định.
5. Visa LĐ1 có thể chuyển sang thẻ tạm trú không?
Người nước ngoài có Visa LĐ1 và đáp ứng đủ điều kiện có thể xem xét xin thẻ tạm trú để cư trú tại Việt Nam theo thời hạn được cấp.
Kết luận
Visa LĐ1 là loại thị thực dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam nhưng thuộc trường hợp không phải xin Giấy phép lao động. Để thực hiện thủ tục, doanh nghiệp cần đồng thời rà soát điều kiện miễn Work Permit, hồ sơ của người nước ngoài và các quy định về mời, bảo lãnh, nhập cảnh, cư trú.
Đặc biệt trong năm 2026, doanh nghiệp nên cập nhật các quy định mới về Visa LĐ1, Giấy phép lao động, miễn giấy phép lao động và thẻ tạm trú để tránh sử dụng sai loại giấy tờ hoặc để người nước ngoài làm việc, cư trú khi giấy tờ đã hết hiệu lực.
Nếu doanh nghiệp cần hỗ trợ xin Visa LĐ1, miễn giấy phép lao động, Giấy phép lao động hoặc thẻ tạm trú cho người nước ngoài, Luật Thiên Thủy có thể hỗ trợ rà soát điều kiện và thực hiện hồ sơ theo từng trường hợp cụ thể.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 732 048