Giới thiệu
Thành lập công ty, góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp là những quyền cơ bản của cá nhân, tổ chức trong hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, không phải mọi cá nhân, tổ chức đều được tự do thực hiện các hoạt động này. Pháp luật doanh nghiệp quy định cụ thể những đối tượng được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, những trường hợp bị cấm góp vốn, mua cổ phần cũng như các điều kiện khi chuyển nhượng vốn.
Đặc biệt, khi lựa chọn mô hình công ty TNHH hoặc công ty cổ phần, nhà đầu tư cần phân biệt rõ quyền thành lập công ty, quyền góp vốn, quyền mua cổ phần và quyền quản lý doanh nghiệp. Đây là những vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Vậy những ai có quyền thành lập công ty? Ai được góp vốn vào doanh nghiệp? Ai được mua cổ phần và chuyển nhượng vốn góp? Bài viết dưới đây của Luật Thiên Thủy sẽ phân tích các quy định quan trọng để cá nhân, tổ chức có thể chủ động kiểm tra điều kiện trước khi đầu tư hoặc thành lập doanh nghiệp.

1. Những ai có quyền thành lập công ty?
Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, cá nhân, tổ chức có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ các trường hợp bị pháp luật cấm.
Như vậy, về nguyên tắc, mọi cá nhân, tổ chức không thuộc trường hợp bị cấm đều có quyền thành lập công ty.
Một số nhóm chủ thể phổ biến có thể thành lập doanh nghiệp gồm:
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quyền thành lập doanh nghiệp và quyền quản lý doanh nghiệp là hai vấn đề khác nhau. Một cá nhân có thể được phép góp vốn hoặc mua cổ phần nhưng chưa chắc được quyền giữ chức vụ quản lý, đại diện doanh nghiệp nếu thuộc trường hợp pháp luật hạn chế.
2. Những đối tượng không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp
Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định các tổ chức, cá nhân không có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam.
Các nhóm đáng chú ý gồm:
2.1. Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm thu lợi riêng
Cơ quan nhà nước và đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm thu lợi riêng cho cơ quan, đơn vị mình là đối tượng bị hạn chế.
Quy định này nhằm bảo đảm tài sản công được sử dụng đúng mục đích và hạn chế tình trạng lợi dụng tài sản nhà nước để phục vụ lợi ích riêng.
2.2. Cán bộ, công chức, viên chức
Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức và viên chức thuộc nhóm không được thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ những trường hợp pháp luật có quy định khác.
Do đó, trước khi thực hiện thủ tục thành lập công ty, người đang giữ các chức danh trong cơ quan nhà nước cần kiểm tra kỹ quy định về chức vụ, vị trí công tác và phạm vi hoạt động kinh doanh được phép thực hiện.
2.3. Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp và một số đối tượng thuộc lực lượng vũ trang
Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng, công an trong một số trường hợp thuộc lực lượng vũ trang cũng không được thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định.
Một số trường hợp được Nhà nước ủy quyền quản lý phần vốn góp tại doanh nghiệp được áp dụng quy định riêng.
2.4. Người chưa thành niên hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự
Người chưa thành niên, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc tổ chức không có tư cách pháp nhân không thuộc nhóm chủ thể được tự mình thành lập và quản lý doanh nghiệp theo quy định.
2.5. Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chấp hành hình phạt
Một số trường hợp đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, bị tạm giam, đang chấp hành hình phạt tù hoặc thuộc các trường hợp bị hạn chế quyền theo quy định pháp luật cũng không được thành lập và quản lý doanh nghiệp.
Lưu ý: Việc xác định một cá nhân có thuộc nhóm bị cấm hay không cần căn cứ vào tình trạng pháp lý cụ thể tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp.
3. Ai được quyền góp vốn vào công ty?
Về nguyên tắc, cá nhân, tổ chức có quyền góp vốn vào doanh nghiệp, trừ trường hợp thuộc đối tượng bị cấm theo Luật Doanh nghiệp hoặc pháp luật chuyên ngành.
Việc góp vốn có thể được thực hiện bằng các loại tài sản đáp ứng điều kiện theo quy định, chẳng hạn:
Đối với một số ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, pháp luật chuyên ngành có thể quy định mức vốn pháp định, vốn tối thiểu hoặc điều kiện về tỷ lệ sở hữu.
Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào Luật Doanh nghiệp mà cần kiểm tra thêm điều kiện đầu tư, kinh doanh của ngành nghề dự kiến thực hiện.
4. Cán bộ, công chức, viên chức có được góp vốn, mua cổ phần không?
Đây là vấn đề thường gây nhầm lẫn.
Việc không được thành lập và quản lý doanh nghiệp không đồng nghĩa trong mọi trường hợp đều không được sở hữu vốn hoặc tài sản đầu tư tại doanh nghiệp.
Đối với từng nhóm cán bộ, công chức, viên chức, cần đồng thời xem xét quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật chuyên ngành về phòng, chống tham nhũng, cán bộ, công chức, viên chức.
Đặc biệt, người có chức vụ, quyền hạn có thể bị hạn chế việc góp vốn, mua cổ phần hoặc tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thuộc phạm vi quản lý nhà nước của mình.
Do đó, trước khi góp vốn vào công ty hoặc mua cổ phần, cần xác định cụ thể chức vụ và lĩnh vực công tác của người đầu tư.
5. Ai có quyền chuyển nhượng phần vốn góp?
Đối với công ty TNHH, thành viên công ty là người sở hữu phần vốn góp và có quyền chuyển nhượng phần vốn góp theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty.
Tuy nhiên, việc chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty TNHH thường bị giới hạn hơn so với chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần.
Trường hợp chuyển nhượng cho thành viên khác
Thành viên có nhu cầu chuyển nhượng phần vốn góp trước hết phải chào bán phần vốn đó cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp của họ trong công ty và với cùng điều kiện chào bán.
Nếu sau thời hạn luật định, các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết thì phần vốn góp còn lại mới có thể được chuyển nhượng cho người không phải thành viên theo cùng điều kiện chào bán.
Trường hợp chuyển nhượng do thừa kế
Khi thành viên là cá nhân chết, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật có thể trở thành thành viên công ty theo quy định.
Nếu không có người thừa kế, người thừa kế từ chối nhận di sản hoặc bị truất quyền thừa kế thì phần vốn góp được xử lý theo quy định của pháp luật về dân sự.
6. Ai được nhận chuyển nhượng phần vốn góp?
Về nguyên tắc, phần vốn góp có thể được chuyển nhượng cho:
Tuy nhiên, người nhận chuyển nhượng phải đáp ứng điều kiện trở thành thành viên công ty và không thuộc trường hợp pháp luật cấm.
Đối với nhà đầu tư nước ngoài, ngoài Luật Doanh nghiệp cần kiểm tra thêm quy định của Luật Đầu tư về điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu và thủ tục đăng ký góp vốn, mua phần vốn góp nếu thuộc trường hợp phải đăng ký.
7. Ai có quyền mua cổ phần trong công ty cổ phần?
Khác với công ty TNHH, công ty cổ phần có cơ chế sở hữu và chuyển nhượng vốn linh hoạt hơn.
Về nguyên tắc, tổ chức, cá nhân có quyền mua cổ phần của công ty cổ phần, trừ trường hợp thuộc nhóm bị cấm hoặc bị hạn chế theo pháp luật.
Nhà đầu tư có thể mua:
Tuy nhiên, cổ phần ưu đãi biểu quyết có chế độ sở hữu và chuyển nhượng riêng. Vì vậy, nhà đầu tư cần kiểm tra loại cổ phần trước khi thực hiện giao dịch.
8. Ai có quyền chuyển nhượng cổ phần?
Một trong những ưu điểm của công ty cổ phần là cổ phần về nguyên tắc có khả năng chuyển nhượng tương đối linh hoạt.
Cổ đông có thể chuyển nhượng cổ phần của mình cho:
Tuy nhiên, quyền chuyển nhượng có thể bị hạn chế trong một số trường hợp.
8.1. Hạn chế chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập
Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập có thể bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Việc chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác được thực hiện theo quy định.
Nếu muốn chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập trong thời hạn hạn chế, việc chuyển nhượng phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận theo quy định.
Sau thời hạn hạn chế, cổ đông sáng lập về cơ bản có quyền chuyển nhượng cổ phần theo quy định chung.
8.2. Cổ phần ưu đãi biểu quyết
Cổ phần ưu đãi biểu quyết có những hạn chế đặc biệt về chuyển nhượng. Vì vậy, không nên áp dụng quy định chuyển nhượng tự do của cổ phần phổ thông cho mọi loại cổ phần.
Doanh nghiệp và cổ đông cần kiểm tra loại cổ phần cụ thể trước khi thực hiện giao dịch.
9. Những trường hợp cần đặc biệt kiểm tra trước khi đầu tư
Trước khi thành lập công ty hoặc thực hiện giao dịch vốn, nhà đầu tư nên kiểm tra ít nhất các vấn đề sau:
Đối với cá nhân
Đối với tổ chức
Đối với nhà đầu tư nước ngoài
Đối với giao dịch chuyển nhượng
Luật Thiên Thủy hỗ trợ thành lập công ty và tư vấn góp vốn, chuyển nhượng vốn
Việc xác định những ai có quyền thành lập công ty, góp vốn, mua cổ phần và chuyển nhượng vốn cần được thực hiện trước khi ký kết giao dịch hoặc nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có thành viên, cổ đông là người nước ngoài hoặc hoạt động trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện, việc kiểm tra điều kiện đầu tư ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế nguy cơ hồ sơ bị từ chối hoặc phát sinh vấn đề pháp lý sau này.
Luật Thiên Thủy cung cấp các dịch vụ:
Kết luận
Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền thành lập doanh nghiệp, góp vốn và mua cổ phần của cá nhân, tổ chức, nhưng đồng thời đặt ra các giới hạn đối với một số chủ thể và giao dịch cụ thể.
Do đó, trước khi thành lập công ty, góp vốn, mua cổ phần hoặc chuyển nhượng vốn, nhà đầu tư nên xác định rõ tư cách pháp lý của mình, loại hình doanh nghiệp, loại vốn/cổ phần và các điều kiện chuyên ngành liên quan.
Việc kiểm tra điều kiện ngay từ đầu không chỉ giúp giao dịch được thực hiện đúng pháp luật mà còn hạn chế rủi ro liên quan đến quyền sở hữu, quyền quản lý và thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 732 048