Giới thiệu
Giấy phép lao động (Work Permit) là một trong những điều kiện quan trọng để người lao động nước ngoài được làm việc hợp pháp tại Việt Nam, trừ các trường hợp thuộc diện miễn giấy phép lao động theo quy định.
Trường hợp người nước ngoài làm việc khi chưa có giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động có thể bị xử phạt tiền và áp dụng biện pháp xử lý về xuất nhập cảnh. Đồng thời, doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không đúng quy định cũng có thể bị phạt với mức cao hơn tùy theo số lượng người lao động vi phạm.
Vậy làm việc không có giấy phép lao động bị phạt thế nào năm 2026? Người lao động và doanh nghiệp bị phạt bao nhiêu? Trường hợp nào được miễn Work Permit và cần làm gì để người nước ngoài có thể làm việc hợp pháp tại Việt Nam?
Trong bài viết dưới đây, Luật Thiên Thủy sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan và hướng dẫn doanh nghiệp cách xử lý.

1. Làm việc không có giấy phép lao động bị phạt thế nào?
Theo khoản 3 Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam nhưng không có Giấy phép lao động hoặc không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động có thể bị phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng.
Mức phạt này cũng áp dụng đối với trường hợp người lao động nước ngoài sử dụng Giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động đã hết hiệu lực.
Như vậy, người nước ngoài không thể chỉ dựa vào việc đang có visa, thẻ tạm trú hoặc hợp đồng lao động để mặc nhiên được làm việc tại Việt Nam. Nếu thuộc trường hợp phải có Work Permit thì phải có giấy phép còn hiệu lực hoặc thuộc trường hợp được miễn theo quy định.
Người lao động nước ngoài có thể bị trục xuất không?
Có.
Ngoài phạt tiền, người lao động nước ngoài vi phạm quy định về điều kiện làm việc còn có thể bị trục xuất khỏi Việt Nam theo quy định pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và xuất nhập cảnh.
Do đó, rủi ro đối với người lao động không chỉ dừng ở khoản tiền phạt mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiếp tục cư trú và làm việc tại Việt Nam.
2. Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không có Work Permit bị phạt bao nhiêu?
Không chỉ người lao động bị xử phạt, doanh nghiệp sử dụng người lao động nước ngoài không có giấy phép lao động cũng có thể bị xử phạt.
Theo khoản 4 Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt được xác định dựa trên số lượng người lao động nước ngoài vi phạm:
Số lượng người lao động vi phạm | Mức phạt đối với người sử dụng lao động |
|---|---|
Từ 01 đến 10 người | 30 – 45 triệu đồng |
Từ 11 đến 20 người | 45 – 60 triệu đồng |
Từ 21 người trở lên | 60 – 75 triệu đồng |
Các mức trên áp dụng đối với hành vi sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động, không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động hoặc sử dụng người có giấy phép/văn bản xác nhận đã hết hiệu lực.
Lưu ý: Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định mức phạt đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt đối với cá nhân trong trường hợp có quy định mức phạt đối với cá nhân. Vì vậy, khi xác định mức phạt cụ thể cần phân biệt người vi phạm là cá nhân hay tổ chức.
3. Những trường hợp nào được miễn Giấy phép lao động?
Không phải tất cả người nước ngoài làm việc tại Việt Nam đều phải xin Work Permit.
Theo quy định hiện hành, một số trường hợp được miễn giấy phép lao động. Nghị định 219/2025/NĐ-CP là văn bản hiện hành quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam và có hiệu lực từ ngày 07/08/2025.
Một số nhóm trường hợp có thể thuộc diện miễn gồm:
Tuy nhiên, được miễn giấy phép lao động không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không cần thực hiện bất kỳ thủ tục nào.
Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp có thể phải thực hiện thủ tục xác nhận người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động hoặc thực hiện thủ tục thông báo theo quy định.
4. Có giấy xác nhận miễn Work Permit thì có được làm việc không?
Có, nếu người lao động thực sự thuộc trường hợp miễn và có đầy đủ giấy tờ theo quy định.
Đối với trường hợp thuộc diện phải xác nhận, doanh nghiệp cần hoàn thành thủ tục cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp Giấy phép lao động trước khi người nước ngoài bắt đầu làm việc.
Do đó, doanh nghiệp không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần xác định người lao động thuộc diện miễn là có thể bố trí làm việc ngay.
Cần kiểm tra:
Việc sử dụng người nước ngoài khi giấy xác nhận đã hết hiệu lực cũng thuộc trường hợp có thể bị xử phạt.
5. Giấy phép lao động hết hạn mà vẫn làm việc có bị phạt không?
Có.
Giấy phép lao động hết hạn được xem là không còn hiệu lực. Người lao động nước ngoài tiếp tục làm việc trong trường hợp này có thể bị xử phạt tương tự trường hợp làm việc không có giấy phép lao động.
Doanh nghiệp sử dụng người lao động có Giấy phép lao động đã hết hạn cũng thuộc trường hợp bị xử phạt theo khoản 4 Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Vì vậy, doanh nghiệp nên lập danh sách theo dõi thời hạn Work Permit của từng lao động nước ngoài và chủ động thực hiện thủ tục phù hợp trước khi giấy phép hết hiệu lực.
6. Người nước ngoài có visa hoặc thẻ tạm trú có được làm việc mà không cần Work Permit?
Không mặc nhiên.
Visa hoặc thẻ tạm trú chủ yếu liên quan đến việc nhập cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Đây không phải là giấy phép lao động.
Nếu người nước ngoài thuộc trường hợp phải có Work Permit thì vẫn phải đáp ứng điều kiện về giấy phép lao động để làm việc hợp pháp.
Ngược lại, nếu thuộc trường hợp miễn giấy phép lao động, người lao động phải đáp ứng đúng điều kiện miễn và thực hiện thủ tục xác nhận hoặc thông báo tương ứng nếu pháp luật yêu cầu.
Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời tình trạng cư trú và tình trạng pháp lý về lao động của người nước ngoài.
7. Người nước ngoài chưa có Work Permit có được bắt đầu làm việc không?
Về nguyên tắc, không nên bố trí người lao động nước ngoài bắt đầu công việc thuộc diện phải có Work Permit khi giấy phép chưa được cấp.
Doanh nghiệp nên hoàn thành thủ tục pháp lý trước khi người lao động chính thức làm việc.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa:
Việc ký kết hoặc chuẩn bị hồ sơ không đồng nghĩa với việc người nước ngoài đã đáp ứng điều kiện để thực hiện công việc tại Việt Nam.
8. Hồ sơ xin Giấy phép lao động cho người nước ngoài gồm những gì?
Trường hợp người nước ngoài không thuộc diện miễn, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xin Giấy phép lao động theo quy định hiện hành.
Tùy từng hình thức làm việc, hồ sơ có thể bao gồm các giấy tờ như:
Nghị định 219/2025/NĐ-CP hiện là văn bản quan trọng cần áp dụng khi chuẩn bị hồ sơ cho người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
Đối với giấy tờ do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu về hợp pháp hóa lãnh sự, chứng nhận lãnh sự, dịch thuật và chứng thực trước khi đưa vào hồ sơ.
9. Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện người nước ngoài đang làm việc không có Work Permit?
Nếu phát hiện người lao động nước ngoài đang làm việc nhưng chưa có giấy phép lao động, doanh nghiệp nên xử lý ngay, thay vì tiếp tục bố trí người lao động làm việc và chờ hoàn thiện hồ sơ.
Bước 1: Kiểm tra tình trạng pháp lý
Xác định:
Bước 2: Tạm dừng bố trí công việc nếu chưa đủ điều kiện
Nếu người lao động thuộc diện phải có Work Permit nhưng chưa có giấy phép còn hiệu lực, doanh nghiệp nên tạm dừng việc bố trí người lao động thực hiện công việc cho đến khi hoàn tất điều kiện pháp lý.
Bước 3: Thực hiện thủ tục phù hợp
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể phải:
Bước 4: Rà soát hồ sơ cư trú
Sau khi xử lý tình trạng lao động, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra visa, thẻ tạm trú và các giấy tờ xuất nhập cảnh của người nước ngoài để bảo đảm thông tin thống nhất.
Dịch vụ Giấy phép lao động tại Luật Thiên Thủy
Luật Thiên Thủy cung cấp dịch vụ tư vấn và thực hiện thủ tục liên quan đến người lao động nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm:
Câu hỏi thường gặp về làm việc không có giấy phép lao động
Người nước ngoài làm việc không có giấy phép lao động bị phạt bao nhiêu?
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam không có Work Permit hoặc không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động có thể bị phạt từ 15 triệu đến 25 triệu đồng.
Doanh nghiệp sử dụng một người nước ngoài không có Work Permit bị phạt bao nhiêu?
Nếu vi phạm từ 01 đến 10 người, người sử dụng lao động bị phạt từ 30 triệu đến 45 triệu đồng; mức phạt tăng theo số lượng người lao động vi phạm.
Người nước ngoài có thẻ tạm trú có cần Work Permit không?
Có thể vẫn cần. Thẻ tạm trú không thay thế Work Permit. Nếu người nước ngoài thuộc diện phải có giấy phép lao động thì vẫn phải đáp ứng điều kiện này.
Giấy phép lao động hết hạn nhưng vẫn đi làm có bị phạt không?
Có. Việc sử dụng giấy phép lao động đã hết hiệu lực thuộc hành vi bị xử phạt theo Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Người nước ngoài được miễn Work Permit có cần làm thủ tục gì không?
Tùy trường hợp. Một số trường hợp phải xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, trong khi một số trường hợp khác chỉ phải thực hiện thông báo theo quy định hiện hành.
Kết luận
Làm việc không có giấy phép lao động bị phạt thế nào? Theo quy định hiện hành, người lao động nước ngoài không có Work Permit hoặc không có văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động có thể bị phạt 15–25 triệu đồng, đồng thời có thể bị áp dụng biện pháp trục xuất theo quy định. Doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép hoặc giấy xác nhận hợp lệ cũng có thể bị phạt từ 30–75 triệu đồng, tùy số lượng người vi phạm.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng trường hợp phải xin Giấy phép lao động hay được miễn Work Permit, đồng thời kiểm tra thời hạn và nội dung của giấy phép trước khi bố trí người nước ngoài làm việc.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY
Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0911 732 048
Email: congtythienthuy2022@gmail.com