CỔ PHẦN, CỔ PHIẾU, CỔ TỨC, CỔ ĐÔNG LÀ GÌ? CÁCH PHÂN BIỆT DỄ HIỂU NHẤT 2026

Nếu bạn đang có ý định thành lập công ty cổ phần, đầu tư vào doanh nghiệp hoặc tham gia thị trường chứng khoán thì chắc chắn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ như cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông.

Mặc dù xuất hiện rất phổ biến nhưng không ít người vẫn nhầm lẫn giữa bốn khái niệm này. Có người cho rằng cổ phần chính là cổ phiếu, hoặc nghĩ rằng cứ sở hữu cổ phiếu thì chắc chắn sẽ được chia cổ tức. Trên thực tế, mỗi thuật ngữ đều có ý nghĩa pháp lý và vai trò hoàn toàn khác nhau.

Trong bài viết dưới đây, Luật Thiên Thủy sẽ giúp bạn hiểu rõ cổ phần là gì, cổ phiếu là gì, cổ tức là gì, cổ đông là gì, đồng thời hướng dẫn cách phân biệt dễ hiểu nhất theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.


1. Cổ phần là gì?

Theo khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phầnphần vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau của công ty cổ phần.

Nói cách khác, khi thành lập công ty cổ phần, toàn bộ vốn điều lệ sẽ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần.

Ví dụ:

Một công ty có vốn điều lệ 20 tỷ đồng, chia thành 2.000.000 cổ phần, mỗi cổ phần có mệnh giá 10.000 đồng.

Người sở hữu càng nhiều cổ phần thì tỷ lệ sở hữu doanh nghiệp càng lớn.


2. Các loại cổ phần

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có hai nhóm cổ phần chính:

2.1. Cổ phần phổ thông

Đây là loại cổ phần bắt buộc phải có ở mọi công ty cổ phần.

Người sở hữu cổ phần phổ thông được:

  • Tham dự Đại hội đồng cổ đông. 
  • Biểu quyết các vấn đề của công ty. 
  • Nhận cổ tức khi công ty kinh doanh có lãi. 
  • Chuyển nhượng cổ phần theo quy định. 
  • Nhận tài sản còn lại khi doanh nghiệp giải thể. 

2.2. Cổ phần ưu đãi

Tùy Điều lệ công ty, cổ phần ưu đãi có thể bao gồm:

  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết. 
  • Cổ phần ưu đãi cổ tức. 
  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại. 
  • Các loại cổ phần ưu đãi khác theo Điều lệ và pháp luật về chứng khoán. 

Mỗi loại sẽ có quyền và hạn chế riêng.


3. Cổ phiếu là gì?

Nếu cổ phần là phần vốn của công ty thì cổ phiếu là giấy tờ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu các cổ phần đó.

Theo Điều 121 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành để xác nhận quyền sở hữu một hoặc nhiều cổ phần của cổ đông.

Hiện nay, đa số cổ phiếu được quản lý dưới dạng dữ liệu điện tử thay vì bản giấy.

Một cổ phiếu thường thể hiện các thông tin như:

  • Tên công ty. 
  • Mã số doanh nghiệp. 
  • Loại cổ phần. 
  • Số lượng cổ phần. 
  • Mệnh giá. 
  • Thông tin cổ đông. 
  • Chữ ký của người đại diện theo pháp luật. 
  • Ngày phát hành. 

Đối với công ty đại chúng, cổ phiếu còn là một loại chứng khoán được giao dịch hợp pháp trên thị trường chứng khoán.


4. Cổ tức là gì?

Theo khoản 5 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ tứcphần lợi nhuận sau thuế được chia cho cổ đông theo tỷ lệ cổ phần sở hữu.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Công ty kinh doanh có lợi nhuận. 
  • Hoàn thành nghĩa vụ thuế. 
  • Sau khi trích lập các quỹ theo quy định. 
  • Đại hội đồng cổ đông quyết định chia lợi nhuận. 

Khoản lợi nhuận mà cổ đông nhận được chính là cổ tức.

Điều kiện để công ty được chia cổ tức

Không phải cứ có lợi nhuận là doanh nghiệp được chia cổ tức.

Theo Luật Doanh nghiệp, công ty chỉ được chia cổ tức khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác. 
  • Đã bù đắp các khoản lỗ trước đó (nếu có). 
  • Đã trích lập các quỹ theo Điều lệ công ty. 
  • Sau khi chia cổ tức vẫn bảo đảm thanh toán đầy đủ các khoản nợ đến hạn. 

Hình thức trả cổ tức

Doanh nghiệp có thể trả cổ tức bằng:

  • Tiền mặt. 
  • Cổ phiếu. 
  • Tài sản khác theo Điều lệ công ty. 

Nếu chi trả bằng tiền thì phải thực hiện bằng Đồng Việt Nam.


5. Cổ đông là gì?

Theo khoản 3 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đôngcá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần.

Nói đơn giản:

Người mua cổ phần sẽ trở thành cổ đông của công ty.

Công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa.

Các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi số vốn đã góp.

Các loại cổ đông

Thông thường, cổ đông được chia thành:

Cổ đông sáng lập

Là những người tham gia thành lập công ty và có tên trong danh sách cổ đông sáng lập.

Cổ đông phổ thông

Là người sở hữu cổ phần phổ thông.

Đây là nhóm cổ đông phổ biến nhất trong công ty cổ phần.

Cổ đông ưu đãi

Là người sở hữu cổ phần ưu đãi.

Quyền lợi của họ phụ thuộc vào loại cổ phần ưu đãi đang nắm giữ.


6. Phân biệt cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông

Tiêu chí

Cổ phần

Cổ phiếu

Cổ tức

Cổ đông

Khái niệm

Phần vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhauChứng nhận quyền sở hữu cổ phầnLợi nhuận được chia cho cổ đôngNgười sở hữu cổ phần

Bản chất

Tài sản góp vốnGiấy chứng nhận hoặc dữ liệu xác nhận quyền sở hữuKhoản lợi nhuận doanh nghiệp chiaChủ sở hữu một phần doanh nghiệp

Hình thành

Khi công ty chia vốn điều lệKhi công ty phát hành cổ phiếuKhi công ty quyết định chia lợi nhuậnKhi cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phần

Giá trị

Theo mệnh giá hoặc giá phát hànhĐại diện cho một hoặc nhiều cổ phầnPhụ thuộc kết quả kinh doanhPhụ thuộc số lượng cổ phần nắm giữ

Vai trò

Xác định tỷ lệ sở hữuChứng minh quyền sở hữuMang lại thu nhập cho cổ đôngTham gia quản lý và hưởng quyền lợi

7. Mối quan hệ giữa cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông

Đây là bốn khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ trong hoạt động của công ty cổ phần.

Quy trình có thể hiểu đơn giản như sau:

  • Công ty chia vốn điều lệ thành các cổ phần
  • Công ty phát hành cổ phiếu để xác nhận quyền sở hữu các cổ phần đó. 
  • Người mua cổ phần trở thành cổ đông
  • Khi doanh nghiệp có lợi nhuận và đáp ứng đủ điều kiện, cổ đông được nhận cổ tức.

Có thể hình dung bằng sơ đồ:

Công ty cổ phần → Chia vốn thành cổ phần → Phát hành cổ phiếu → Cổ đông sở hữu cổ phiếu → Nhận cổ tức khi công ty có lợi nhuận


8. Những hiểu lầm phổ biến

Cổ phần và cổ phiếu có giống nhau không?

Không.

  • Cổ phần là phần vốn của doanh nghiệp. 
  • Cổ phiếu là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu phần vốn đó. 

Có cổ phiếu là chắc chắn được nhận cổ tức?

Không.

Việc chia cổ tức phụ thuộc vào:

  • Kết quả kinh doanh. 
  • Quyết định của Đại hội đồng cổ đông. 
  • Điều kiện tài chính của doanh nghiệp. 

Có nhiều doanh nghiệp nhiều năm không chia cổ tức để giữ lại lợi nhuận tái đầu tư.

Sở hữu càng nhiều cổ phần có quyền gì?

Người sở hữu nhiều cổ phần sẽ có:

  • Quyền biểu quyết lớn hơn. 
  • Tỷ lệ chia lợi nhuận cao hơn. 
  • Ảnh hưởng nhiều hơn đến các quyết định của doanh nghiệp. 

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH có cổ phần không?

Không.

Chỉ công ty cổ phần mới được chia vốn điều lệ thành cổ phần và phát hành cổ phiếu.

Cổ phiếu có phải là chứng khoán không?

Có.

Theo Luật Chứng khoán 2019, cổ phiếu là một loại chứng khoán.

Mệnh giá cổ phiếu là bao nhiêu?

Đối với cổ phiếu chào bán ra công chúng tại Việt Nam, mệnh giá là 10.000 đồng/cổ phiếu theo quy định của Luật Chứng khoán.

Ai được trở thành cổ đông?

Mọi cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần đều trở thành cổ đông, trừ các trường hợp pháp luật cấm.


Dịch vụ thành lập công ty cổ phần tại Luật Thiên Thủy

Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp và xây dựng cơ cấu cổ đông ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt, công ty cổ phần có nhiều quy định riêng về phát hành cổ phần, quản lý cổ đông, chuyển nhượng cổ phần và tổ chức quản trị.

Luật Thiên Thủy cung cấp dịch vụ thành lập công ty cổ phần trọn gói với các nội dung:

  • Tư vấn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp. 
  • Tư vấn cơ cấu cổ đông và tỷ lệ sở hữu. 
  • Tư vấn vốn điều lệ, loại cổ phần và người đại diện theo pháp luật. 
  • Soạn thảo Điều lệ công ty và hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. 
  • Đại diện khách hàng thực hiện thủ tục tại cơ quan đăng ký kinh doanh. 
  • Hỗ trợ các thủ tục sau thành lập như khắc dấu, chữ ký số, thuế ban đầu và hóa đơn điện tử. 

Kết luận

Cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông là bốn khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ nhưng hoàn toàn khác nhau về bản chất pháp lý. Hiểu đúng các thuật ngữ này sẽ giúp nhà đầu tư, cổ đông và doanh nghiệp đưa ra các quyết định phù hợp trong quá trình thành lập, quản trị và đầu tư vào công ty cổ phần.

Nếu bạn đang có nhu cầu thành lập công ty cổ phần, tư vấn về cơ cấu cổ đông, phát hành cổ phần hoặc các thủ tục pháp lý doanh nghiệp, hãy liên hệ Luật Thiên Thủy để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LUẬT THIÊN THỦY

Địa chỉ: Tòa nhà MORITZ, 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0911 732 048

Email: congtythienthuy2022@gmail.com

 

  • Chia sẻ qua viber bài: CỔ PHẦN, CỔ PHIẾU, CỔ TỨC, CỔ ĐÔNG LÀ GÌ? CÁCH PHÂN BIỆT DỄ HIỂU NHẤT 2026
  • Chia sẻ qua reddit bài:CỔ PHẦN, CỔ PHIẾU, CỔ TỨC, CỔ ĐÔNG LÀ GÌ? CÁCH PHÂN BIỆT DỄ HIỂU NHẤT 2026

danh mục tin tức

Loading...

tin tức liên quan

THIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITEDTHIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITEDTHIEN THUY LAW CONSULTING COMPANY LIMITED